Nam giới, hoặc đàn ông, là phần của loài người có giới tính nam, và họ trở thành đực trưởng thành khi đạt độ tuổi trưởng thành. Trong giai đoạn trước khi trưởng thành, nam giới thường được gọi là con trai. Tương tự, giống như nhiều loài động vật có vú đực khác, nam giới trong loài người cũng trải qua quá trình phát triển từ giai đoạn trẻ con đến trạng thái trưởng thành.

Mục lục Bấm để xem

Nam giới là gì?

Nam giới hoặc đàn ông là động vật sinh dục nam trưởng thành. Trước tuổi dậy thì, nam giới có thể coi là con trai.

Giống với phần lớn những loài động vật hoang dã khác, hệ gen của nam giới được thừa kế một vệt X nhiễm sắc thể từ mẹ và một Y nhiễm sắc thể bởi bố. Thai nhi nam giới sản xuất ra số lượng hormone androgen nhiều hơn và nồng độ estrogen cao hơn so với bào thai nữ. Sự chênh lệch giữa con số tương đối của những steroid tình dục có thể là lý do liên quan đến sự chênh lệch mặt sinh học để nhận biết nam giới và nữ. Trong giai đoạn dậy thì, những hormone thúc đẩy sản sinh androgen liên quan với sự xuất hiện của những hormone tình dục thứ cấp, vì vậy có sự phân biệt rõ ràng hơn nữa về hai giới tính. Tuy nhiên, cũng có những tình huống đặc biệt với một số nam giới lưỡng giới và đa phái.

Nam giới là gì? Ý nghĩa của “Nam giới” trong tiếng việt
Nam giới là gì

Về mặt sinh học của “Nam Giới”

Ở người, giới tính của một cá nhân được quyết định vào lúc thụ tinh bằng chất di truyền mang trong tế bào tinh trùng. Nếu một tế bào tinh trùng mang nhiễm sắc thể X thụ tinh với noãn, con thông thường sẽ là nữ (XX). Mặt khác, nếu một tế bào tinh trùng mang nhiễm sắc thể Y thụ tinh với noãn, giới tính con thông thường sẽ là nam (XY). Yếu tố di truyền cuối cùng là gen SRY, cũng được nhìn thấy trên nhiễm sắc thể X. Những người có cấu tạo gen hoặc giới tính không rõ được coi là lưỡng giới tính. Thể dị bội sắc thể giới tính, ví dụ như bệnh XYY, cũng có thể diễn ra.

Giống với phần lớn những loài động vật hoang dã khác, hệ gen của nam giới được di truyền nhiễm sắc thể X từ mẹ mình và một nhiễm sắc thể Y ở cha mình. Thai nhi nam sản sinh ra số lượng hormone androgen cao hơn và nồng độ estrogen thấp hơn so với bào thai nữ. Sự chênh lệch giữa lượng tương đối của các steroid sinh dục nữ là lý do chính tạo ra các nhầm lẫn về tâm sinh lý nhằm phân biệt nam – nữ.

Con người biểu hiện lưỡng hình giới tính với vô số đặc điểm, trong đó có nhiều đặc điểm không ảnh hưởng gì đối với chức năng sinh sản, nhưng phần lớn những đặc điểm trên lại có ý nghĩa đối với sự quyến rũ giới tính. Hầu hết những đặc điểm của lưỡng hình giới tính trên người được nhìn thấy qua độ cao, cân nặng và cấu tạo toàn thân, nhưng cũng có những đặc điểm không tuân thủ theo tiêu chuẩn tổng thể. Ví dụ, nam giới có khuynh hướng cao hơn nữ giới, mặc dù có khá đông người thuộc cả hai giới tính có độ cao trung bình của loài.

Đặc điểm sinh dục nữ (hay bộ phận sinh dục) là các đặc điểm có ngay lúc sinh ra và không thể nào thiếu hụt đối với khả năng sinh sản. Đối với nam giới, những đặc điểm giới tính chủ yếu là tinh hoàn và bìu. Đặc điểm giới tính thứ cấp là các đặc điểm phát triển trong giai đoạn dậy thì đối với người. Các đặc điểm như vậy rất rõ trong những đặc điểm dạng hình lưỡng hình về giới tính nhằm phân biệt giữa các giới tính, tuy nhiên chúng không đồng nhất với những đặc điểm giới tính khác và không phải là một bộ phận của hệ sinh sản.  Những đặc điểm giới tính khác dành riêng biệt cho nam giới gồm:

  • Lông mặt;
  • Lông ngực;
  • Đôi vai rộng mở;
  • Thanh quản mở rộng (còn được gọi là quả táo của Adam);
  • Giọng nói trầm hơn đáng kể so với giọng của trẻ em hoặc phụ nữ.

Cơ quan sinh sản của nam giới

Hệ thống sinh sản của nam giới bao gồm cơ quan sinh dục bên ngoài và bên trong. Cơ quan sinh dục ngoài của nam giới bao gồm tuyến tiền liệt, tinh hoàn nam giới và buồng trứng, trong khi cơ quan sinh dục trong của nam giới bao gồm tinh hoàn, tuyến tiền liệt, mào tinh hoàn, túi tinh, ống dẫn tinh, túi tinh và hệ thống dẫn tinh.

Chức năng của hệ thống sinh sản nam là tạo tinh dịch, sản xuất tinh trùng và các thông tin khác được thụ tinh với trứng trong cơ thể phụ nữ. Vì tinh trùng đi vào âm đạo của nữ giới và từ đó di chuyển thẳng đến đường ống dẫn trứng để kết hợp với trứng tạo nên phôi thai, hệ thống sinh sản của nam giới không có chức năng gì trong cả thời kỳ mang thai. Nghiên cứu hệ thống sinh sản nam và những cơ quan sinh dục khác gọi là nam khoa.

Hormone giới tính

Ở người, nhóm hormone liên quan đối với sự phân hoá và phát triển giới tính là hormone androgen (đặc biệt là testosterone), kích thích sự phát triển bình thường của tuyến thượng thận. Trong phôi thai chưa phân hoá giới tính, testosterone kích thích sự phát triển của những ống nối Wolffian, dương vật và nối những nếp nhăn âm đạo với bìu. Một nhóm hormone cần thiết nữa đối với sự phân hoá giới tính là hormone kháng Müllerian, nhóm hormone ngăn chặn sự phát triển của những đường ống nối Müllerian. Đối với nam giới trong lứa tuổi dậy thì, testosterone cộng với gonadotropin được tinh hoàn sản sinh thêm sẽ kích thích quá trình phóng tinh trùng.

Sức khỏe của nam giới

Mặc dù nói chung nam giới mắc nhiều bệnh tương tự với phụ nữ, tuy nhiên họ mắc nhiều bệnh hơn chút so với phụ nữ. Nam giới có tuổi thọ thấp hơn và tỉ lệ tự sát cao hơn so với phụ nữ.

“Nam giới” Trong tiếng Việt Có Gì Khác Biệt

Thuật ngữ “nam giới” trong tiếng Việt thường được sử dụng để chỉ đến phái mạnh, tức là những người đàn ông hoặc chú trai. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hoặc ngữ cảnh cụ thể, có thể sử dụng các từ và thuật ngữ khác để diễn đạt sự khác biệt về vai trò, đặc điểm hoặc tính cách của nam giới. Dưới đây là một số ví dụ:

  1. Người đàn ông: Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ đến nam giới một cách tổng quát.
  2. Chàng trai: Được sử dụng để chỉ đến nam giới trẻ tuổi, thường dưới 18 tuổi.
  3. Quý ông: Thường được sử dụng để ám chỉ nam giới có đặc điểm lịch lãm, sang trọng, và thường đi kèm với địa vị xã hội và tài sản.
  4. Gã đàn ông: Một cách giao tiếp không chính thống để nói về nam giới, thường ám chỉ đến một người đàn ông nào đó một cách không tích cực.
  5. Phái nam: Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các bối cảnh học thuật hoặc tranh luận xã hội để đề cập đến tất cả nam giới như một nhóm cụ thể.

Tùy thuộc vào ngữ cảnh và mục đích sử dụng, tiếng Việt có nhiều cách để diễn đạt sự khác biệt về nam giới.

Nam giới là gì? Ý nghĩa của “Nam giới” trong tiếng việt
“Nam giới” Trong tiếng Việt Có Gì Khác Biệt

Những cách gọi khác của “Nam Giới”

Trong tiếng Việt, có nhiều cách để chỉ nam giới. Dưới đây là một số cách:

  1. Khái quát:
    • Nam
    • Đàn ông
  2. Nam giới còn trẻ tuổi:
    • Con trai
    • Giai
    • Nam thanh niên
    • Con trai trẻ
  3. Nam giới cao tuổi:
    • Ông già
    • Cụ già
    • Lão già
    • Người đàn ông lớn tuổi
  4. Mỉa mai hoặc tếu táo:
    • Đực rựa
    • Đực
    • Người mạnh mẽ
  5. Trong tương quan với nữ giới hoặc trong ngữ nghĩa văn chương:
    • Phái mạnh
    • Đấng mày râu
  6. Xưng hô ngôi thứ ba:
    • Thằng
    • Thằng ấy
    • Cậu
    • Ông
    • Bố
    • Chú
    • Bác
    • Anh
    • Chàng trai

Lưu ý rằng việc sử dụng từ ngữ để chỉ nam giới phụ thuộc vào ngữ cảnh và mục đích giao tiếp, và có thể thay đổi tùy theo vùng miền và truyền thống văn hóa cụ thể.

Từ “nam giới” tại nước ngoài được gọi thế nào?

Tùy thuộc vào ngôn ngữ và vùng miền, cụm từ “nam giới” có thể được gọi bằng các cụm từ khác nhau trong các ngôn ngữ khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ:

  1. Tiếng Anh: “Nam giới” thường được gọi là “male” hoặc “man.”
  2. Tiếng Tây Ban Nha: “Nam giới” được gọi là “hombre.”
  3. Tiếng Pháp: “Nam giới” được gọi là “homme.”
  4. Tiếng Đức: “Nam giới” được gọi là “Mann.”
  5. Tiếng Ý: “Nam giới” được gọi là “uomo.”
  6. Tiếng Nhật: “Nam giới” có thể được gọi là “男性” (dansei) hoặc “男の人” (otoko no hito).
  7. Tiếng Trung Quốc: “Nam giới” có thể được gọi là “男性” (nánxìng) hoặc “男人” (nánrén).
  8. Tiếng Hàn Quốc: “Nam giới” được gọi là “남성” (namseong) hoặc “남자” (namja).
  9. Tiếng Nga: “Nam giới” được gọi là “мужчина” (muzhchina).
  10. Tiếng Ả Rập: “Nam giới” được gọi là “رجل” (rajul).
  11. Tiếng Bồ Đào Nha: “Nam giới” được gọi là “homem.”
  12. Tiếng Thái Lan: “Nam giới” có thể được gọi là “ผู้ชาย” (phū̂ chāy).
  13. Tiếng Ấn Độ: Ở Ấn Độ, cụm từ “nam giới” có thể được gọi bằng nhiều ngôn ngữ và từ ngữ khác nhau, chẳng hạn như “पुरुष” (purusha) trong tiếng Hindi hoặc “ஆண்” (āṇ) trong tiếng Tamil.

Vui lòng cung cấp thông tin cụ thể về ngôn ngữ hoặc vùng miền cụ thể bạn quan tâm để có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn.